rập đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi đầu sát xuống đất: "rập đầu" là hành động cúi thấp đầu xuống gần hoặc chạm đất, thể hiện sự tôn kính, van xin, hoặc quỵ lụy.
- Hành động quỵ lụy, hạ mình: "rập đầu" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc hạ thấp nhân phẩm, van lơn để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ta rập đầu xin gia ơn. (Anh ta cúi đầu sát đất để cầu xin ân huệ.)
- Trong lễ bái, các tín đồ rập đầu trước tượng Phật. (Trong nghi lễ, tín đồ cúi đầu chạm đất trước tượng Phật.)
Nghĩa bóng:
- Đừng rập đầu trước kẻ thù. (Đừng hạ mình quỵ lụy trước kẻ thù.)
- Hắn sẵn sàng rập đầu để xin việc. (Hắn chấp nhận hạ nhân phẩm để cầu xin công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rập đầu lạy tạ": cúi đầu sát đất để tỏ lòng biết ơn.
- Người nông dân rập đầu lạy tạ ơn trời. (Người nông dân cúi đầu chạm đất cảm tạ trời đất.)
"rập đầu xin tha": cúi đầu van xin sự tha thứ.
- Tội phạm rập đầu xin tha trước tòa. (Kẻ phạm tội cúi đầu van xin sự khoan hồng trước tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Cúi đầu (động từ): hạ đầu xuống, không nhất thiết chạm đất.
- Cúi đầu chào khán giả. (Hạ đầu xuống để chào khán giả.)
Quỵ lụy (tính từ/động từ): hạ mình, nhún nhường quá mức.
- Hành động quỵ lụy làm mất phẩm giá. (Hành động hạ mình quá mức khiến mất nhân phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Sụp lạy: cúi mình và quỳ xuống để lạy.
- Khấu đầu: cúi đầu chạm đất khi lạy (thường dùng trong văn học cổ).
- Cung kính: tỏ thái độ kính trọng, nhưng không hạ mình quá mức.
Thành ngữ liên quan
Rập đầu xuống đất: nhấn mạnh hành động cúi thấp tột độ.
- Nó rập đầu xuống đất xin tha lỗi. (Nó cúi đầu sát đất để cầu xin sự tha thứ.)
Rập đầu ba lạy: hành động lạy ba lần với đầu chạm đất, mang tính nghi lễ.
- Trong tang lễ, con cháu rập đầu ba lạy trước linh cữu. (Trong tang lễ, con cháu thực hiện nghi thức lạy ba lần với đầu chạm đất trước linh cữu.)